Nghĩa
Tư duy trước về kết quả và tình huống trong tương lai.
Giải thích
Từ kinh nghiệm, dữ liệu và tính toán, ước lượng tương lai.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ kinh nghiệm, dữ liệu và tính toán, ước lượng tương lai.
Nghĩa chính 1
Tư duy trước về kết quả và tình huống trong tương lai.
Ví dụ
-
気象台は大雪を予想している。
Đài khí tượng dự báo sẽ có tuyết lớn.
-
参加者は予想より多かった。
Số người tham gia nhiều hơn dự kiến.
-
試合の結果を正確に予想するのは難しい。
Rất khó dự đoán chính xác kết quả trận đấu.
Cách kết hợp thường dùng
-
結果を予想する
Để dự đoán kết quả của một trận đấu.
-
予想が外れる
dự đoán sai
-
当初の予想
dự đoán ban đầu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trực giác không có căn cứ gần với ‘linh cảm’ hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「予想(よそう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 今後の結果や状態を前もって考えること。
- 政権を担当している政党。
- 前に述べた事情を理由として、次の結論を導くことを示す。
- 実現してほしい内容を強く求めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 今後の結果や状態を前もって考えること。
Giải thích: 「予想」 thường dùng trong cụm 「結果を予想する」(Để dự đoán kết quả của một trận đấu.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
