Nghĩa
Rời mắt khỏi hướng cần nhìn để nhìn sang chỗ khác.
Giải thích
Thường được sử dụng để cảnh báo người lái xe và người lao động về việc mất tập trung khi đang lái xe hoặc làm việc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thường được sử dụng để cảnh báo người lái xe và người lao động về việc mất tập trung khi đang lái xe hoặc làm việc.
Nghĩa chính 1
Rời mắt khỏi hướng cần nhìn để nhìn sang chỗ khác.
Ví dụ
-
運転中によそ見をしてはいけない。
Không được nhìn sang chỗ khác khi đang lái xe.
-
授業中によそ見をして注意された。
Tôi bị nhắc nhở vì nhìn sang chỗ khác trong giờ học.
-
一瞬のよそ見が事故につながった。
Chỉ một khoảnh khắc mất tập trung nhìn sang chỗ khác đã dẫn đến tai nạn.
Cách kết hợp thường dùng
-
よそ見をする
nhìn sang chỗ khác
-
運転中のよそ見
nhìn sang chỗ khác khi lái xe
-
よそ見をせず見る
Nhìn thẳng, không lơ đãng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không bao gồm nghĩa khác là quan điểm của người thứ ba.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「よそ見(よそみ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 見るべき方向から視線を外し、別の所を見ること。
- 今後の結果や状態を前もって考えること。
- 政権を担当している政党。
- 前に述べた事情を理由として、次の結論を導くことを示す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 見るべき方向から視線を外し、別の所を見ること。
Giải thích: 「よそ見」 thường dùng trong cụm 「よそ見をする」(nhìn sang chỗ khác).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
