Nghĩa
Tựa cơ thể vào vật, dùng vật làm chỗ đỡ.
Giải thích
Từ tựa trọng lượng cơ thể vào vật, cũng dùng cho phụ thuộc người khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ tựa trọng lượng cơ thể vào vật, cũng dùng cho phụ thuộc người khác.
Nghĩa chính 1
Tựa cơ thể vào vật, dùng vật làm chỗ đỡ.
Ví dụ
-
休憩中、木の幹に寄りかかって風を感じていた。
Lúc nghỉ tôi tựa thân cây, cảm nhận gió.
-
扉に寄りかからないよう、車内放送で呼びかけていた。
Thông báo trong toa nhắc không tựa vào cửa.
Cách kết hợp thường dùng
-
壁に寄りかかる
tựa vào tường
-
背もたれに寄りかかる
tựa vào lưng ghế
Nghĩa khác 2
Không tự nâng đỡ đủ mà dựa vào trợ giúp của người hoặc cơ chế.
Ví dụ
-
いつまでも親の援助に寄りかかるわけにはいかない。
Không thể mãi dựa vào viện trợ của cha mẹ.
Cách kết hợp thường dùng
-
他人に寄りかかる
dựa dẫm người khác
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng に chỉ đối tượng nâng đỡ như 壁に寄りかかる và 親に寄りかかる. Nghĩa bóng đôi khi kèm phê phán phụ thuộc quá nhiều.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「寄りかかる(よりかかる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 社会の人々の間で形成される、公共の問題についての意見や考え。
- 体を物に預け、その支えを利用する。
- 見るべき方向から視線を外し、別の所を見ること。
- 今後の結果や状態を前もって考えること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 体を物に預け、その支えを利用する。
Giải thích: 「寄りかかる」 thường dùng trong cụm 「壁に寄りかかる」(tựa vào tường).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
