Nghĩa
Một buổi biểu diễn ngắn, một sự kiện nhỏ để kết hợp với mục đích ban đầu của một bữa tiệc hoặc sự kiện.
Giải thích
Các hoạt động như hát, nhảy và chơi trò chơi để tạo sự vui vẻ cho các thành viên tham gia.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Các hoạt động như hát, nhảy và chơi trò chơi để tạo sự vui vẻ cho các thành viên tham gia.
Nghĩa chính 1
Một buổi biểu diễn ngắn, một sự kiện nhỏ để kết hợp với mục đích ban đầu của một bữa tiệc hoặc sự kiện.
Ví dụ
-
宴会の余興で社員が歌を披露した。
Nhân viên đã biểu diễn một bài hát trong tiết mục góp vui của buổi tiệc.
-
結婚式の余興を友人たちが準備している。
Bạn bè đang chuẩn bị tiết mục góp vui cho lễ cưới.
-
余興として簡単な手品を見せた。
Để giải trí, ông đã trình diễn một trò ảo thuật đơn giản.
Cách kết hợp thường dùng
-
余興を行う
Biểu diễn tiết mục góp vui.
-
宴会の余興
tiết mục góp vui trong tiệc
-
余興を楽しむ
thưởng thức tiết mục góp vui
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là phần phụ thêm, không phải bản thân mục đích chính của sự kiện.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「余興(よきょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 体を物に預け、その支えを利用する。
- 社会の人々の間で形成される、公共の問題についての意見や考え。
- 見るべき方向から視線を外し、別の所を見ること。
- 宴会や催しの本来の目的に添える短い演芸・出し物。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 宴会や催しの本来の目的に添える短い演芸・出し物。
Giải thích: 「余興」 thường dùng trong cụm 「余興を行う」(Biểu diễn tiết mục góp vui.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
