Nghĩa
Phòng tắm.
Giải thích
Chỉ căn phòng có bồn tắm, khu rửa, vòi sen...
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ căn phòng có bồn tắm, khu rửa, vòi sen...
Nghĩa chính 1
Phòng tắm.
Ví dụ
-
浴室の換気扇を回して湿気を逃がした。
Bật quạt thông gió trong phòng tắm để thoát hơi ẩm.
-
高齢者が安全に使える浴室へ改修した。
Nhà tắm được cải tạo thành một phòng tắm an toàn cho người già.
-
使用後は浴室をきれいに掃除する。
Sau khi sử dụng, dọn dẹp phòng tắm sạch sẽ.
Cách kết hợp thường dùng
-
浴室を掃除する
Dọn dẹp phòng tắm.
-
浴室の換気
thông gió phòng tắm
-
共同浴室
Phòng tắm chung
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đồng nghĩa với ‘phòng tắm’ nhưng hơi trang trọng hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「浴室(よくしつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 入浴するための部屋。
- 宴会や催しの本来の目的に添える短い演芸・出し物。
- 体を物に預け、その支えを利用する。
- 社会の人々の間で形成される、公共の問題についての意見や考え。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 入浴するための部屋。
Giải thích: 「浴室」 thường dùng trong cụm 「浴室を掃除する」(Dọn dẹp phòng tắm.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
