Nghĩa
Để kiểm soát sự gia tăng, phản ứng và hành vi trong một phạm vi nhất định.
Giải thích
Từ mang sắc thái trung tính, kỹ thuật, chỉ việc kiểm soát để không trở nên quá mức.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ mang sắc thái trung tính, kỹ thuật, chỉ việc kiểm soát để không trở nên quá mức.
Nghĩa chính 1
Để kiểm soát sự gia tăng, phản ứng và hành vi trong một phạm vi nhất định.
Ví dụ
-
支出を抑制するため予算を見直した。
Ngân sách được xem xét lại để kiềm chế chi tiêu.
-
薬には炎症を抑制する作用がある。
Thuốc có tác dụng ức chế viêm.
-
需要の急増を抑制する政策を導入した。
Chính phủ đã đưa ra các chính sách nhằm hạn chế sự gia tăng mạnh mẽ của nhu cầu.
Cách kết hợp thường dùng
-
増加を抑制する
kiềm chế sự gia tăng
-
抑制効果
Tác dụng ức chế.
-
感情を抑制する
kiềm chế cảm xúc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nhấn mạnh ý nghĩa kiểm soát và điều chỉnh hơn so với ‘đàn áp’.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「抑制(よくせい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 入浴するための部屋。
- 増加・反応・行動などを一定範囲に抑えること。
- 宴会や催しの本来の目的に添える短い演芸・出し物。
- 体を物に預け、その支えを利用する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 増加・反応・行動などを一定範囲に抑えること。
Giải thích: 「抑制」 thường dùng trong cụm 「増加を抑制する」(kiềm chế sự gia tăng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
