benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「欲深い」

Cách đọc
よくぶかい
Từ loại
adjective_i

Nghĩa

Họ muốn nhiều hơn là họ cần, họ muốn nhiều nhất có thể.

Giải thích

Phê phán những người hay thái độ có ham muốn về tiền bạc, vật chất và lợi ích.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Phê phán những người hay thái độ có ham muốn về tiền bạc, vật chất và lợi ích.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_i

Họ muốn nhiều hơn là họ cần, họ muốn nhiều nhất có thể.

Ví dụ

  1. 欲深い商人が客をだました。

    Người thương nhân tham lam đã lừa khách hàng.

  2. 欲深い考えでは信頼を失う。

    Suy nghĩ tham lam sẽ làm mất lòng tin.

  3. 自分を欲深いと省みて寄付を始めた。

    Nhận ra bản thân tham lam nên bắt đầu quyên góp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 欲深い人

    người tham lam

  • 欲深い態度

    Tính cách tham lam, ham muốn.

  • 非常に欲深い

    Vô cùng tham lam.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cần phân biệt với chí tiến thủ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「欲深い(よくぶかい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 増加・反応・行動などを一定範囲に抑えること。
  2. 入浴するための部屋。
  3. 必要以上に多くを欲しがる。
  4. 宴会や催しの本来の目的に添える短い演芸・出し物。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 必要以上に多くを欲しがる。

Giải thích: 「欲深い」 thường dùng trong cụm 「欲深い人」(người tham lam).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1