Nghĩa
Tâm trạng cảm thấy khao khát mạnh mẽ một điều gì đó.
Giải thích
Chỉ rộng các ham muốn thúc đẩy con người hành động như thèm ăn, ham vật chất, ham muốn tình dục, ham quyền lực...
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ rộng các ham muốn thúc đẩy con người hành động như thèm ăn, ham vật chất, ham muốn tình dục, ham quyền lực...
Nghĩa chính 1
Tâm trạng cảm thấy khao khát mạnh mẽ một điều gì đó.
Ví dụ
-
欲望を完全に消すことは難しい。
Rất khó xóa bỏ hoàn toàn ham muốn.
-
権力への欲望が判断を狂わせた。
Ham muốn quyền lực đã làm sai lệch phán đoán.
-
広告は消費者の欲望を刺激する。
Quảng cáo kích thích nhu cầu của người tiêu dùng.
Cách kết hợp thường dùng
-
欲望を抑える
Để kìm hãm ham muốn.
-
強い欲望
Một ham muốn mạnh mẽ.
-
欲望に負ける
khuất phục trước dục vọng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Sự tồn tại của ham muốn và tính thiện ác của hành vi là hai việc khác nhau.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「欲望(よくぼう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 必要以上に多くを欲しがる。
- 増加・反応・行動などを一定範囲に抑えること。
- 入浴するための部屋。
- 何かを強く欲しいと感じる心。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 何かを強く欲しいと感じる心。
Giải thích: 「欲望」 thường dùng trong cụm 「欲望を抑える」(Để kìm hãm ham muốn.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
