Nghĩa
Dùng sức mạnh hoặc quyền lực để đè nén mạnh mẽ cảm xúc, hành động hay tự do.
Giải thích
Từ áp bức tâm lý đến đàn áp chính trị, từ áp biện xã hội tới áp bực chính trị.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ áp bức tâm lý đến đàn áp chính trị, từ áp biện xã hội tới áp bực chính trị.
Nghĩa chính 1
Dùng sức mạnh hoặc quyền lực để đè nén mạnh mẽ cảm xúc, hành động hay tự do.
Ví dụ
-
感情を長く抑圧すると心身に影響が出る。
Nếu bạn kìm nén cảm xúc trong một thời gian dài, nó sẽ ảnh hưởng đến tâm lý và thể chất của bạn.
-
政権が言論を抑圧した歴史を学ぶ。
Học về lịch sử chính quyền đàn áp tự do ngôn luận.
-
少数者を抑圧する制度を改める。
Thay đổi các hệ thống đàn áp những người thiểu số.
Cách kết hợp thường dùng
-
感情を抑圧する
kìm nén cảm xúc
-
言論の抑圧
Cấm đoán tự do ngôn luận.
-
抑圧から解放する
Giải phóng khỏi sự áp bức.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó có tính ràng buộc cao hơn so với sự điều chỉnh trung lập.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「抑圧(よくあつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 力や権利で感情・行動・自由を強く押さえ付けること。
- 何かを強く欲しいと感じる心。
- 必要以上に多くを欲しがる。
- 増加・反応・行動などを一定範囲に抑えること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 力や権利で感情・行動・自由を強く押さえ付けること。
Giải thích: 「抑圧」 thường dùng trong cụm 「感情を抑圧する」(kìm nén cảm xúc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
