benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「横綱」

Cách đọc
よこづな
Từ loại
noun

Nghĩa

Đô vật ở cấp bậc cao nhất trong đại sumo.

Giải thích

Có hai nghĩa chính của từ này: một là để chỉ vị trí cao nhất trong võ thuật, và hai là để ẩn dụ về sự tồn tại của người đứng đầu trong số những người cùng loại.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có hai nghĩa chính của từ này: một là để chỉ vị trí cao nhất trong võ thuật, và hai là để ẩn dụ về sự tồn tại của người đứng đầu trong số những người cùng loại.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Đô vật ở cấp bậc cao nhất trong đại sumo.

Ví dụ

  1. 新しい横綱が土俵入りを披露した。

    Vị yokozuna mới thực hiện nghi thức bước vào võ đài.

  2. 横綱は優勝を期待される立場にある。

    Yokohama đang có cơ hội giành chức vô địch, và họ sẽ phải đối mặt với một đối thủ mạnh hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 横綱に昇進する

    Được thăng lên yokozuna

  • 横綱土俵入り

    Đường Nguyễn Huệ đi qua xã Hòa Bình.

  • 横綱相撲

    Yokohama Sampo là một môn võ truyền thống của Nhật Bản.

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Được coi là xuất sắc nhất, đại diện cho một lĩnh vực nhất định.

Ví dụ

  1. この山は地域の名峰の中でも横綱と呼ばれている。

    Ngọn núi này được gọi là “yokozuna” trong số các danh sơn của vùng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 業界の横綱

    Người đứng đầu trong ngành

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cần phân biệt địa vị yokozuna chính thức với nghĩa bóng “hạng cao nhất”; nghĩa bóng mang đánh giá rất cao.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「横綱(よこづな)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 力や権利で感情・行動・自由を強く押さえ付けること。
  2. 大相撲で最も高い地位にある力士。
  3. 何かを強く欲しいと感じる心。
  4. 必要以上に多くを欲しがる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 大相撲で最も高い地位にある力士。

Giải thích: 「横綱」 thường dùng trong cụm 「横綱に昇進する」(Được thăng lên yokozuna).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1