benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「預金」

Cách đọc
よきん
Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Nghĩa

Để tiền, hoặc tiền đã được đặt cọc, tại ngân hàng, v.v.

Giải thích

Đây là một giao dịch được thực hiện bằng cách đặt tiền vào tài khoản và do các tổ chức tài chính quản lý.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là một giao dịch được thực hiện bằng cách đặt tiền vào tài khoản và do các tổ chức tài chính quản lý.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Để tiền, hoặc tiền đã được đặt cọc, tại ngân hàng, v.v.

Ví dụ

  1. 給料の一部を毎月預金している。

    Mỗi tháng gửi tiết kiệm một phần tiền lương.

  2. 定期預金の金利を比較した。

    So sánh lãi suất của các khoản tiết kiệm định kỳ.

  3. 銀行の預金残高を確認する。

    Kiểm tra số dư tiền gửi của bạn tại ngân hàng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 銀行に預金する

    gửi tiền vào ngân hàng

  • 定期預金

    Tiền gửi có kỳ hạn.

  • 預金を引き出す

    Để rút tiền gửi để rút ra tiền gốc.

Điểm cần lưu ý khi dùng

"Tiết kiệm" cũng được sử dụng rộng rãi để chỉ việc tích trữ hàng ngày.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「預金(よきん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 大相撲で最も高い地位にある力士。
  2. 力や権利で感情・行動・自由を強く押さえ付けること。
  3. 何かを強く欲しいと感じる心。
  4. 銀行などに金銭を預けること、または預けた金銭。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 銀行などに金銭を預けること、または預けた金銭。

Giải thích: 「預金」 thường dùng trong cụm 「銀行に預金する」(gửi tiền vào ngân hàng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1