Nghĩa
Tự cảm nhận những điều chưa xảy ra, cảm nhận trực giác về những thứ chưa xẩy ra.
Giải thích
Có thể cảm nhận được những dấu hiệu của những sự kiện tốt hay xấu mà không có một cơ sở rõ ràng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có thể cảm nhận được những dấu hiệu của những sự kiện tốt hay xấu mà không có một cơ sở rõ ràng.
Nghĩa chính 1
Tự cảm nhận những điều chưa xảy ra, cảm nhận trực giác về những thứ chưa xẩy ra.
Ví dụ
-
何か問題が起きる予感がした。
Có linh cảm rằng một vấn đề nào đó sắp xảy ra.
-
成功の予感を胸に会場へ向かった。
Đến hội trường với linh cảm về thành công sắp tới.
Cách kết hợp thường dùng
-
予感がする
Có linh cảm.
-
悪い予感
Điềm xấu.
Nghĩa khác 2
Có cảm giác rằng một điều gì đó sắp xảy ra.
Ví dụ
-
彼女は再会を予感していたという。
Cô ấy đã cảm nhận được sự tái ngộ và cô ấy hy vọng sẽ gặp lại anh.
Cách kết hợp thường dùng
-
成功を予感する
Để dự đoán thành công.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Một dự đoán logic khác với một dự đoan có cơ sở, vì nó không phải là một dự báo.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「予感(よかん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 銀行などに金銭を預けること、または預けた金銭。
- 大相撲で最も高い地位にある力士。
- 力や権利で感情・行動・自由を強く押さえ付けること。
- まだ起きていないことを直感的に感じること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. まだ起きていないことを直感的に感じること。
Giải thích: 「予感」 thường dùng trong cụm 「予感がする」(Có linh cảm.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
