benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「余暇」

Cách đọc
よか
Từ loại
adjective_no

Nghĩa

Thời gian có thể tự do sử dụng ngoài công việc và nghĩa vụ.

Giải thích

Thời gian dành cho việc nghỉ ngơi, vui chơi, học tập và các hoạt động khác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Thời gian dành cho việc nghỉ ngơi, vui chơi, học tập và các hoạt động khác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_no

Thời gian có thể tự do sử dụng ngoài công việc và nghĩa vụ.

Ví dụ

  1. 余暇を利用して絵を学んでいる。

    Tôi tận dụng thời gian rảnh để học vẽ.

  2. 地域は余暇活動の施設を整備した。

    Khu vực này đã xây dựng các cơ sở cho các hoạt động giải trí.

  3. 忙しくても余暇を確保することが大切だ。

    Việc có thời gian nghỉ ngơi là rất quan trọng, ngay cả khi bạn bận rộn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 余暇を過ごす

    Để dành thời gian nghỉ ngơi.

  • 余暇活動

    hoạt động lúc nhàn rỗi

  • 余暇を楽しむ

    Tận hưởng thời gian rảnh.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thời gian rảnh rỗi trong cuộc sống, không chỉ là thời gian chờ đợi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「余暇(よか)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. まだ起きていないことを直感的に感じること。
  2. 銀行などに金銭を預けること、または預けた金銭。
  3. 仕事や義務から離れて自由に使える時間。
  4. 大相撲で最も高い地位にある力士。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 仕事や義務から離れて自由に使える時間。

Giải thích: 「余暇」 thường dùng trong cụm 「余暇を過ごす」(Để dành thời gian nghỉ ngơi.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1