Nghĩa
Nói trước điều sẽ xảy ra trong tương lai.
Giải thích
Chỉ việc nêu một sự việc chưa xảy ra như điều sẽ xảy ra.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc nêu một sự việc chưa xảy ra như điều sẽ xảy ra.
Nghĩa chính 1
Nói trước điều sẽ xảy ra trong tương lai.
Ví dụ
-
その作家は、物語の中で情報社会の到来を予言した。
Nhà văn ấy đã tiên đoán sự xuất hiện của xã hội thông tin trong truyện.
-
彼の予言が当たったように見え、周囲は驚いた。
Mọi người xung quanh ngạc nhiên vì lời tiên đoán của anh ấy dường như đã ứng nghiệm.
-
古い文献には、王国の滅亡を予言する記述がある。
Tài liệu cổ có đoạn tiên đoán sự diệt vong của vương quốc.
Cách kết hợp thường dùng
-
未来を予言する
tiên đoán tương lai
-
予言が当たる
lời tiên đoán ứng nghiệm
-
予言が外れる
lời tiên đoán không đúng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng trong 未来を予言する. Bản thân từ này không bảo đảm điều đã nói sẽ thực sự đúng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「予言(よげん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 普通の程度を大きく越えて。
- 仕事や義務から離れて自由に使える時間。
- 将来起こることを、あらかじめ言い表すこと。
- まだ起きていないことを直感的に感じること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 将来起こることを、あらかじめ言い表すこと。
Giải thích: 「予言」 thường dùng trong cụm 「未来を予言する」(tiên đoán tương lai).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
