benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「夜更かし」

Cách đọc
よふかし
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Thức không ngủ đến khuya.

Giải thích

Chỉ vẫn thức đến khuya dù qua giờ thường ngủ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ vẫn thức đến khuya dù qua giờ thường ngủ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Thức không ngủ đến khuya.

Ví dụ

  1. 小説の続きが気になり、つい夜更かししてしまった。

    Muốn biết phần tiếp theo của tiểu thuyết, tôi bất giác thức khuya.

  2. 明日は早く出るので、今夜は夜更かしをしないつもりだ。

    Mai đi sớm nên tối nay tôi định không thức khuya.

  3. 休暇中は友人との話が弾み、夜更かしする日が多かった。

    Trong kỳ nghỉ, trò chuyện với bạn rôm rả nên nhiều hôm thức khuya.

Cách kết hợp thường dùng

  • 夜更かしをする

    thức khuya

  • 夜更かしが続く

    liên tiếp thức khuya

  • 夜更かしを控える

    hạn chế thức khuya

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 夜更かしする và 夜更かしが続く. Khác 徹夜 không ngủ cả đêm, không nhất thiết thức đến sáng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「夜更かし(よふかし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 夜遅くまで寝ないで起きていること。
  2. 将来起こることを、あらかじめ言い表すこと。
  3. 普通の程度を大きく越えて。
  4. 仕事や義務から離れて自由に使える時間。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 夜遅くまで寝ないで起きていること。

Giải thích: 「夜更かし」 thường dùng trong cụm 「夜更かしをする」(thức khuya).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1