benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「予兆」

Cách đọc
よちょう
Từ loại
noun

Nghĩa

Dấu hiệu xuất hiện trước một sự việc và khiến người ta dự đoán sự việc đó.

Giải thích

Chỉ hiện tượng hoặc dấu hiệu cho cảm giác một biến đổi hay sự kiện trong tương lai đang đến gần.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ hiện tượng hoặc dấu hiệu cho cảm giác một biến đổi hay sự kiện trong tương lai đang đến gần.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Dấu hiệu xuất hiện trước một sự việc và khiến người ta dự đoán sự việc đó.

Ví dụ

  1. 小さな振動が大きな噴火の予兆ではないかと調査された。

    Người ta đã điều tra xem những rung động nhỏ có phải là điềm báo của một vụ phun trào lớn hay không.

  2. 売り上げの増加は、景気回復の予兆かもしれない。

    Doanh thu tăng có thể là dấu hiệu kinh tế phục hồi.

  3. 体調悪化の予兆を感じたら、早めに休むべきだ。

    Nếu cảm thấy dấu hiệu sức khỏe xấu đi thì nên nghỉ sớm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 地震の予兆

    dấu hiệu động đất

  • 予兆が現れる

    xuất hiện dấu hiệu

  • 回復の予兆

    dấu hiệu phục hồi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng cho cả sự việc xấu lẫn thay đổi tốt, như 'dấu hiệu động đất' hay 'dấu hiệu phục hồi'. Không nhất thiết hàm ý quan hệ nhân quả đã được khoa học xác nhận.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「予兆(よちょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 何かが起こる前に現れる、その出来事を予想させるしるし。
  2. 夜遅くまで寝ないで起きていること。
  3. 将来起こることを、あらかじめ言い表すこと。
  4. 普通の程度を大きく越えて。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 何かが起こる前に現れる、その出来事を予想させるしるし。

Giải thích: 「予兆」 thường dùng trong cụm 「地震の予兆」(dấu hiệu động đất).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1