Nghĩa
Giảm cường độ, đau đớn và căng thẳng.
Giải thích
Không loại bỏ hoàn toàn các kích thích và tác động xấu, nhưng giảm thiểu chúng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không loại bỏ hoàn toàn các kích thích và tác động xấu, nhưng giảm thiểu chúng.
Nghĩa chính 1
Giảm cường độ, đau đớn và căng thẳng.
Ví dụ
-
薬で痛みを和らげる。
Điều trị bằng thuốc để giảm đau.
-
照明を落として緊張を和らげる工夫をした。
Hạ độ sáng của đèn để làm dịu bớt căng thẳng.
-
木々が強い日差しを和らげる。
Cây cối làm dịu ánh nắng mặt trời mạnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
痛みを和らげる
Giúp giảm đau, giảm sưng.
-
緊張を和らげる
Giúp giảm căng thẳng.
-
影響を和らげる
Bớt tác động của nó.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Động từ "nhẹ nhàng" có nghĩa là "giảm nhẹ".
Câu hỏi luyện tập mẫu
「和らげる(やわらげる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 関係や手順が複雑で、理解や処理が難しい。
- 強さ・痛み・緊張などを弱くする。
- 人々が暮らす社会や、その社会にいる人々。
- 物を置く空間、または検討・改善できる余裕。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 強さ・痛み・緊張などを弱くする。
Giải thích: 「和らげる」 thường dùng trong cụm 「痛みを和らげる」(Giúp giảm đau, giảm sưng.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
