Nghĩa
Chính đảng không nắm chính quyền.
Giải thích
Chỉ phía giám sát đảng cầm quyền trong nghị viện và đề xuất chính sách khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ phía giám sát đảng cầm quyền trong nghị viện và đề xuất chính sách khác.
Nghĩa chính 1
Chính đảng không nắm chính quyền.
Ví dụ
-
野党は政府案への対案を示した。
Đảng đối lập đưa ra phương án thay thế đề xuất của chính phủ.
-
複数の野党が共同で法案を提出した。
Nhiều đảng đối lập cùng trình một dự luật.
-
選挙後も野党として政権を追及する。
Sau bầu cử, họ vẫn truy vấn chính quyền với tư cách phe đối lập.
Cách kết hợp thường dùng
-
野党第一党
đảng đối lập lớn nhất
-
野党の議員
nghị sĩ đối lập
-
野党が反対する
đảng đối lập phản đối
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thuật ngữ chính trị đối lập với “与党”, tức đảng cầm quyền.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「野党(やとう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 強さ・痛み・緊張などを弱くする。
- 関係や手順が複雑で、理解や処理が難しい。
- 人々が暮らす社会や、その社会にいる人々。
- 政権を担当していない政党。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 政権を担当していない政党。
Giải thích: 「野党」 thường dùng trong cụm 「野党第一党」(đảng đối lập lớn nhất).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
