Nghĩa
Hành động tùy tiện mà không có mục đích hoặc tiêu chuẩn.
Giải thích
Biểu thị sự vô chọn lọc, quá mức hoặc khinh suất bằng trạng từ hay tính từ đuôi na.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị sự vô chọn lọc, quá mức hoặc khinh suất bằng trạng từ hay tính từ đuôi na.
Nghĩa chính 1
Hành động tùy tiện mà không có mục đích hoặc tiêu chuẩn.
Ví dụ
-
矢鱈にボタンを押すと故障の原因になる。
Nhấn nút bừa bãi sẽ gây hỏng hóc.
-
彼は矢鱈と難しい言葉を使う。
Anh ấy dùng từ khó một cách quá mức.
-
矢鱈な批判に耳を貸す必要はない。
Không cần nghe theo những lời chỉ trích bừa bãi.
Cách kết hợp thường dùng
-
矢鱈に増やす
tăng lên bừa bãi
-
矢鱈と話す
nói quá nhiều
Nghĩa khác 2
Không biết phân biệt, mang tính vô chọn lọc hoặc quá mức.
Cách kết hợp thường dùng
-
矢鱈な行動
hành động bừa bãi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thông thường được viết bằng kana là “やたら”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「矢鱈(やたら)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 政権を担当していない政党。
- 強さ・痛み・緊張などを弱くする。
- 目的や基準なく、むやみに行う。
- 関係や手順が複雑で、理解や処理が難しい。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 目的や基準なく、むやみに行う。
Giải thích: 「矢鱈」 thường dùng trong cụm 「矢鱈に増やす」(tăng lên bừa bãi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
