Nghĩa
Không khó để hiểu hoặc giải.
Giải thích
Nói riêng, nó chỉ ra sự khó khăn thấp; khi dùng với động từ, nó cho thấy sự dễ dàng của hành động hoặc khả năng xảy ra các tình huống không mong muốn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nói riêng, nó chỉ ra sự khó khăn thấp; khi dùng với động từ, nó cho thấy sự dễ dàng của hành động hoặc khả năng xảy ra các tình huống không mong muốn.
Nghĩa chính 1
Không khó để hiểu hoặc giải.
Ví dụ
-
この問題は説明を読めば初級者にも易い。
Nếu đọc phần giải thích, bài toán này cũng dễ đối với người mới học.
Cách kết hợp thường dùng
-
易い問題
Câu hỏi dễ, câu trả lời đơn giản.
Nghĩa khác 2
Có xu hướng hoặc khả năng xảy ra một sự kiện không mong muốn nào đó.
Ví dụ
-
空気が乾燥する季節は火災が起こり易い。
Mùa khô là mùa dễ xảy ra hỏa hoạn, và các vụ cháy rừng thường xải ra trong thời gian này.
Cách kết hợp thường dùng
-
誤解が生じ易い
Rất dễ gây hiểu lầm.
-
壊れ易い素材
Vật liệu dễ vỡ, dễ gãy.
Nghĩa khác 3
Dễ thực hiện một động tác nào đó.
Ví dụ
-
図で示すと複雑な仕組みも理解し易い。
Khi minh họa bằng hình, ngay cả cơ chế phức tạp cũng dễ hiểu.
Cách kết hợp thường dùng
-
理解し易い説明
Giải thích dễ hiểu, dễ hiểu.
-
操作し易い道具
Công cụ dễ sử dụng, dễ dàng điều khiển.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong văn bản hiện đại, nó thường được viết là かな (kanā). Hậu tố có thể chỉ sự dễ dàng hoặc một xu hướng xảy ra những điều không may.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「易い(やすい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 見た目・作り・言動などが粗末で、価値が低そうに感じられる。
- 目的や基準なく、むやみに行う。
- 政権を担当していない政党。
- 理解したり解いたりするのが難しくない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 理解したり解いたりするのが難しくない。
Giải thích: 「易い」 thường dùng trong cụm 「易い問題」(Câu hỏi dễ, câu trả lời đơn giản.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
