Nghĩa
Tòa nhà hoặc địa điểm thờ một vị thần trong Thần đạo.
Giải thích
Từ cổ xưa và văn học để chỉ một đền thờ, nơi thờ cúng, thờ phụng hoặc tổ chức nghi lễ cho các vị thần.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ cổ xưa và văn học để chỉ một đền thờ, nơi thờ cúng, thờ phụng hoặc tổ chức nghi lễ cho các vị thần.
Nghĩa chính 1
Tòa nhà hoặc địa điểm thờ một vị thần trong Thần đạo.
Ví dụ
-
森の奥に古い社が建っている。
Một ngôi đền cổ nằm sâu trong rừng.
-
村人は社に集まり、豊作を祈った。
Dân làng tụ tập tại ngôi đền và cầu mong vụ mùa bội thu.
-
小さな社の前で静かに手を合わせた。
Lặng lẽ chắp tay trước một ngôi miếu nhỏ.
Cách kết hợp thường dùng
-
古い社
Ngôi đền cổ
-
社に参る
Đến viếng đền
-
社を建てる
Xây đền
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi đọc là 「やしろ」, từ này chỉ đền Thần đạo hoặc miếu nhỏ. 「社」 mang nghĩa công ty thường được đọc là 「しゃ」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「社(やしろ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 神道の神を祭る建物や場所。
- 理解したり解いたりするのが難しくない。
- 見た目・作り・言動などが粗末で、価値が低そうに感じられる。
- 目的や基準なく、むやみに行う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 神道の神を祭る建物や場所。
Giải thích: 「社」 thường dùng trong cụm 「古い社」(Ngôi đền cổ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
