Nghĩa
Hỗ trợ kinh tế cho gia đình và cuộc sống của họ.
Giải thích
Nó được chia thành việc nuôi sống, chăm sóc trẻ em và động vật, phát triển khả năng và chất lượng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó được chia thành việc nuôi sống, chăm sóc trẻ em và động vật, phát triển khả năng và chất lượng.
Nghĩa chính 1
Hỗ trợ kinh tế cho gia đình và cuộc sống của họ.
Ví dụ
-
収入を得て家族を養う。
Kiếm thu nhập để nuôi gia đình.
Cách kết hợp thường dùng
-
家族を養う
Để nuôi sống gia đình.
Nghĩa khác 2
Nuôi dưỡng và chăm sóc trẻ em hoặc động vật.
Ví dụ
-
農家は家畜を大切に養う。
Người nông dân chăm sóc vật nuôi cẩn thận.
Cách kết hợp thường dùng
-
子どもを養う
Người nuôi dưỡng con cái.
Nghĩa khác 3
Bồi dưỡng và phát triển thói quen, năng lực, phẩm chất...
Ví dụ
-
読書を通じて考える力を養う。
Bồi dưỡng năng lực tư duy thông qua việc đọc sách.
Cách kết hợp thường dùng
-
体力を養う
rèn luyện thể lực
-
判断力を養う
Rèn luyện khả năng phán đoán.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không bao gồm nghĩa nhận làm con nuôi hoặc điều dưỡng chữa bệnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「養う(やしなう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 神道の神を祭る建物や場所。
- 家族などの生活を経済的に支える。
- 理解したり解いたりするのが難しくない。
- 見た目・作り・言動などが粗末で、価値が低そうに感じられる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 家族などの生活を経済的に支える。
Giải thích: 「養う」 thường dùng trong cụm 「家族を養う」(Để nuôi sống gia đình.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
