Nghĩa
Khát vọng mạnh mẽ muốn thực hiện một mục tiêu lớn.
Giải thích
Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt tham vọng vươn lên với dã tâm nhắm tới quyền lực.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt tham vọng vươn lên với dã tâm nhắm tới quyền lực.
Nghĩa chính 1
Khát vọng mạnh mẽ muốn thực hiện một mục tiêu lớn.
Ví dụ
-
彼女は世界市場へ進出する野心を持つ。
Cô ấy có tham vọng tiến ra thị trường thế giới.
-
若い研究者の野心的な計画を支援した。
Đã hỗ trợ kế hoạch đầy tham vọng của nhà nghiên cứu trẻ.
Cách kết hợp thường dùng
-
野心を抱く
nuôi tham vọng
-
野心的な計画
kế hoạch đầy tham vọng
Nghĩa khác 2
Mưu đồ xấu xa nhằm hãm hại người khác.
Ví dụ
-
王位を奪う野心が疑われた。
Người ta nghi ngờ tham vọng cướp ngôi vua.
Cách kết hợp thường dùng
-
隠れた野心
tham vọng tiềm ẩn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có thể dùng theo nghĩa tích cực lẫn tiêu cực.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「野心(やしん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 家族などの生活を経済的に支える。
- 神道の神を祭る建物や場所。
- 大きな目標を実現しようとする強い望み。
- 理解したり解いたりするのが難しくない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 大きな目標を実現しようとする強い望み。
Giải thích: 「野心」 thường dùng trong cụm 「野心を抱く」(nuôi tham vọng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
