Nghĩa
Khu đất có nhà ở; cũng chỉ nơi ở gồm đất và công trình.
Giải thích
Chỉ nhà cùng đất, thường dùng cho nhà rộng, bề thế.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ nhà cùng đất, thường dùng cho nhà rộng, bề thế.
Nghĩa chính 1
Khu đất có nhà ở; cũng chỉ nơi ở gồm đất và công trình.
Ví dụ
-
丘の上の古い屋敷が、資料館として公開された。
Dinh thự cũ trên đồi được mở cửa làm nhà trưng bày tư liệu.
-
屋敷の裏には、大きな池のある庭が広がっていた。
Sau dinh thự trải rộng khu vườn có ao lớn.
-
かつての武士の屋敷を訪ね、暮らしの様子を学んだ。
Tôi thăm dinh cơ của võ sĩ xưa để tìm hiểu đời sống.
Cách kết hợp thường dùng
-
広大な屋敷
dinh cơ rộng lớn
-
屋敷の門
cổng dinh cơ
-
古い屋敷を訪ねる
thăm dinh thự cũ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 古い屋敷 và 屋敷の門. Có khi nói cả vườn và đất chứ không riêng công trình.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「屋敷(やしき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 大きな目標を実現しようとする強い望み。
- 家族などの生活を経済的に支える。
- 住宅が建つ敷地。また、その敷地と建物を合わせた住まい。
- 神道の神を祭る建物や場所。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 住宅が建つ敷地。また、その敷地と建物を合わせた住まい。
Giải thích: 「屋敷」 thường dùng trong cụm 「広大な屋敷」(dinh cơ rộng lớn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
