Nghĩa
Thực hiện công việc, hành vi hoặc hoạt động.
Giải thích
Được dùng rộng trong khẩu ngữ, từ làm tác vụ cụ thể đến tham gia hoạt động.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Được dùng rộng trong khẩu ngữ, từ làm tác vụ cụ thể đến tham gia hoạt động.
Nghĩa chính 1
Thực hiện công việc, hành vi hoặc hoạt động.
Ví dụ
-
今日中にこの仕事をやると決めた。
Tôi quyết định làm xong việc này trong hôm nay.
-
皆で役割を分けて、できるところからやる。
Mọi người chia vai trò rồi bắt đầu từ phần có thể làm.
-
新しい企画を本気でやるなら、十分な準備が必要だ。
Nếu nghiêm túc thực hiện dự án mới thì cần chuẩn bị đầy đủ.
Cách kết hợp thường dùng
-
仕事をやる
làm công việc
-
一緒にやる
làm cùng nhau
-
最後までやる
làm đến cùng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dạng kanji lịch sử thường được viết bằng kana là yaru; khi nói với người trên, dùng động từ trung tính hơn đôi khi an toàn hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「遣る(やる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 住宅が建つ敷地。また、その敷地と建物を合わせた住まい。
- 大きな目標を実現しようとする強い望み。
- 家族などの生活を経済的に支える。
- 仕事・行為・活動などを行う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 仕事・行為・活動などを行う。
Giải thích: 「遣る」 thường dùng trong cụm 「仕事をやる」(làm công việc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
