benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「遣り通す」

Cách đọc
やりとおす
Từ loại
verb_godan

Nghĩa

Không khuất phục trước phản đối hay khó khăn mà theo đuổi điều đã bắt đầu đến cùng.

Giải thích

Nhất quán thực hiện phương châm, chủ trương hoặc kế hoạch, không thay đổi hay từ bỏ giữa chừng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nhất quán thực hiện phương châm, chủ trương hoặc kế hoạch, không thay đổi hay từ bỏ giữa chừng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan

Không khuất phục trước phản đối hay khó khăn mà theo đuổi điều đã bắt đầu đến cùng.

Ví dụ

  1. 批判を受けても改革を遣り通す覚悟を示した。

    Dù bị phê phán, ông vẫn bày tỏ quyết tâm theo đuổi cải cách đến cùng.

  2. 自分で選んだ研究を遣り通す。

    Tôi kiên trì theo đuổi nghiên cứu do mình lựa chọn.

  3. 約束した仕事を最後まで遣り通すつもりだ。

    Tôi định làm đến cùng công việc đã hứa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 信念を遣り通す

    giữ vững niềm tin đến cùng

  • 計画を遣り通す

    theo đuổi kế hoạch đến cùng

  • 一人で遣り通す

    một mình làm đến cùng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này nhấn mạnh ý chí tiếp tục nhất quán, không bẻ hướng giữa chừng hơn là kết quả đạt được.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「遣り通す(やりとおす)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 仕事・行為・活動などを行う。
  2. 住宅が建つ敷地。また、その敷地と建物を合わせた住まい。
  3. 反対や困難に負けず、始めたことを最後まで貫く。
  4. 大きな目標を実現しようとする強い望み。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 反対や困難に負けず、始めたことを最後まで貫く。

Giải thích: 「遣り通す」 thường dùng trong cụm 「信念を遣り通す」(giữ vững niềm tin đến cùng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1