Nghĩa
Có liên quan đến người trẻ hoặc dành cho giới trẻ.
Giải thích
Từ này thường được dùng để chỉ những người trẻ tuổi, đặc biệt là trong quảng cáo và phân loại sản phẩm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này thường được dùng để chỉ những người trẻ tuổi, đặc biệt là trong quảng cáo và phân loại sản phẩm.
Nghĩa chính 1
Có liên quan đến người trẻ hoặc dành cho giới trẻ.
Ví dụ
-
この雑誌はヤング世代を主な読者に想定している。
Tạp chí này lấy thế hệ trẻ làm nhóm độc giả chính.
-
売り場ではヤング向けの衣料品を二階に集めた。
Khu bán hàng tập trung quần áo dành cho giới trẻ ở tầng hai.
-
調査結果を年代別に分け、ヤング層の回答を分析した。
Kết quả được phân tích theo độ tuổi và các câu trả lời của giới trẻ.
Cách kết hợp thường dùng
-
ヤング世代
Thế hệ trẻ: Thế giới trẻ.
-
ヤング向け
Dành cho giới trẻ
-
ヤング層
Thế hệ trẻ là thế hệ của những người trẻ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khó dùng thay cho cách nói đơn giản là ‘trẻ’ trong hội thoại hằng ngày; đây là cách gọi hơi cũ, thường thấy trong phân loại sản phẩm và quảng cáo.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ヤング」の意味として最も近いものを選んでください。
- 若い人に関係すること、または若者向けであること。
- 困難があっても、始めたことを最後まで完成させる。
- 反対や困難に負けず、始めたことを最後まで貫く。
- 仕事・行為・活動などを行う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 若い人に関係すること、または若者向けであること。
Giải thích: 「ヤング」 thường dùng trong cụm 「ヤング世代」(Thế hệ trẻ: Thế giới trẻ.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
