Nghĩa
Một trạng thái hoặc nơi tối tăm, không có ánh sáng, không thể nhìn thấy bất cứ thứ gì.
Giải thích
Từ nghĩa cơ bản của nó là "tối đen không có ánh sáng", nó cũng được dùng để chỉ các thị trường và giao dịch bất hợp pháp không được công khai.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ nghĩa cơ bản của nó là "tối đen không có ánh sáng", nó cũng được dùng để chỉ các thị trường và giao dịch bất hợp pháp không được công khai.
Nghĩa chính 1
Một trạng thái hoặc nơi tối tăm, không có ánh sáng, không thể nhìn thấy bất cứ thứ gì.
Ví dụ
-
停電で町全体が闇に包まれ、星がよく見えた。
Tất cả thị trấn bị bao phủ trong bóng tối, và các ngôi sao được nhìn thấy rõ ràng.
-
懐中電灯の光が洞窟の深い闇を照らした。
Ánh đèn pin soi vào bóng tối sâu trong hang.
Cách kết hợp thường dùng
-
闇に包まれる
Bị bao phủ trong bóng tối.
-
闇を照らす
chiếu sáng bóng tối
Nghĩa khác 2
Lĩnh vực giao dịch phi pháp được tiến hành bí mật để tránh pháp luật hoặc hệ thống công khai.
Ví dụ
-
規制された品が闇市場で高値の取引対象になっていた。
Các sản phẩm bị cấm được buôn bán với giá cao trên thị trường đen, nơi mà chúng có thể được mua lại với giá rất cao.
Cách kết hợp thường dùng
-
闇市場で取引する
Thương mại trên thị trường đen.
-
闇市場
Chợ đen là nơi buôn bán của những người không có giấy tờ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngoài bóng tối vật lý, từ này còn chỉ hoạt động kinh tế phi pháp và bị che giấu trong các từ như ‘chợ đen’ hoặc ‘giao dịch ngầm’. Nghĩa ẩn dụ về tuyệt vọng hay lãng quên là nghĩa khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「闇(やみ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 光がなく、物が見えない暗い状態や場所。
- 病気になり、健康を損なう。
- 若い人に関係すること、または若者向けであること。
- 困難があっても、始めたことを最後まで完成させる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 光がなく、物が見えない暗い状態や場所。
Giải thích: 「闇」 thường dùng trong cụm 「闇に包まれる」(Bị bao phủ trong bóng tối.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
