Nghĩa
Vị trí công tác được giao trong một tổ chức.
Giải thích
Bao gồm cả vị trí thông thường lẫn chức vụ quản lý hoặc lãnh đạo.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Bao gồm cả vị trí thông thường lẫn chức vụ quản lý hoặc lãnh đạo.
Nghĩa chính 1
Vị trí công tác được giao trong một tổ chức.
Ví dụ
-
新しい役職に就き、責任が増えた。
Sau khi đảm nhận chức vụ mới, trách nhiệm đã tăng lên.
-
役職にかかわらず意見を出せる職場にしたい。
Muốn xây dựng nơi làm việc mà mọi người có thể nêu ý kiến bất kể chức vụ.
-
管理職の役職名を一覧にまとめた。
Đã tổng hợp danh sách tên các chức vụ quản lý.
Cách kết hợp thường dùng
-
役職に就く
đảm nhận chức vụ
-
役職を離れる
rời chức vụ
-
重要な役職
chức vụ quan trọng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cần phân biệt chức vụ với nội dung công việc cụ thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「役職(やくしょく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 身体・心の働きが損なわれる病気。
- 組織内で与えられた職務上の地位。
- 光がなく、物が見えない暗い状態や場所。
- 病気になり、健康を損なう。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 組織内で与えられた職務上の地位。
Giải thích: 「役職」 thường dùng trong cụm 「役職に就く」(đảm nhận chức vụ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
