Nghĩa
Trụ sở hoặc cơ quan thực hiện công việc hành chính của chính quyền địa phương như thị trấn và làng.
Giải thích
Đầu mối hành chính địa phương giải quyết các thủ tục như giấy chứng nhận cư trú và thuế.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đầu mối hành chính địa phương giải quyết các thủ tục như giấy chứng nhận cư trú và thuế.
Nghĩa chính 1
Trụ sở hoặc cơ quan thực hiện công việc hành chính của chính quyền địa phương như thị trấn và làng.
Ví dụ
-
転居届を出すため役場へ行った。
Đã đến trụ sở chính quyền địa phương để nộp thông báo chuyển chỗ ở.
-
役場の窓口で制度について相談した。
Đã hỏi ý kiến về chế độ tại quầy tiếp nhận của trụ sở chính quyền địa phương.
-
町の役場は駅から歩いて十分だ。
Từ nhà ga đi bộ đến trụ sở thị trấn mất mười phút.
Cách kết hợp thường dùng
-
町役場
trụ sở chính quyền thị trấn
-
役場の窓口
quầy tiếp nhận của trụ sở chính quyền địa phương
-
役場で手続する
làm thủ tục tại cơ quan hành chính địa phương
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ở khu vực đô thị, dùng các cách gọi “tòa thị chính” và “văn phòng quận”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「役場(やくば)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 市町村など地方自治体の行政事務を行う庁舎・機関。
- 目的のために有用な働きをする。
- 組織内で与えられた職務上の地位。
- 身体・心の働きが損なわれる病気。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 市町村など地方自治体の行政事務を行う庁舎・機関。
Giải thích: 「役場」 thường dùng trong cụm 「町役場」(trụ sở chính quyền thị trấn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
