Nghĩa
Tòa nhà lớn và bề thế, nơi người có địa vị cao sinh sống.
Giải thích
Trong truyện lịch sử hoặc cách nói cổ, chỉ dinh thự lớn của lãnh chúa, quý tộc v.v.; trong tiếng Nhật đọc là “yakata”.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong truyện lịch sử hoặc cách nói cổ, chỉ dinh thự lớn của lãnh chúa, quý tộc v.v.; trong tiếng Nhật đọc là “yakata”.
Nghĩa chính 1
Tòa nhà lớn và bề thế, nơi người có địa vị cao sinh sống.
Ví dụ
-
丘の上には、かつて領主が暮らした館が残っている。
Trên ngọn đồi vẫn còn tòa dinh thự nơi lãnh chúa từng sinh sống.
-
旅人は森の奥で古びた館を見つけた。
Người lữ khách tìm thấy một tòa nhà cổ kỹ trong rừng sâu.
-
館の広間には、当主の一族が集まっていた。
Gia tộc của chủ nhà tập trung tại đại sảnh của dinh thự.
Cách kết hợp thường dùng
-
領主の館
dinh thự của lãnh chúa
-
古い館
tòa nhà cổ
-
館の主
chủ nhân dinh thự
-
館に住む
sống trong dinh thự
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi đứng độc lập, chữ này đọc là “yakata”, không phải “kan” như trong “eiga-kan”. Nó thường chỉ dinh thự lịch sử hoặc ngôi nhà lớn trong truyện.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「館(やかた)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 江戸時代などに武家へ仕えた身分の低い従者。
- 市町村など地方自治体の行政事務を行う庁舎・機関。
- 目的のために有用な働きをする。
- 身分の高い人などが住む、大きく立派な建物。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 身分の高い人などが住む、大きく立派な建物。
Giải thích: 「館」 thường dùng trong cụm 「領主の館」(dinh thự của lãnh chúa).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
