Nghĩa
Nệm, chăn hoặc đồ tương tự dùng khi ngủ.
Giải thích
Từ cổ chỉ chung cả bộ đồ giường ngủ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ cổ chỉ chung cả bộ đồ giường ngủ.
Nghĩa chính 1
Nệm, chăn hoặc đồ tương tự dùng khi ngủ.
Ví dụ
-
客のために清潔な夜具を用意した。
Tôi chuẩn bị bộ chăn nệm sạch cho khách.
-
宿では夜具を押し入れから出して敷いた。
Ở nhà trọ, người ta lấy chăn nệm từ tủ ra trải.
-
濡れた夜具を日当たりのよい場所で乾かした。
Tôi phơi bộ chăn nệm bị ướt ở nơi có nắng tốt.
Cách kết hợp thường dùng
-
夜具を敷く
trải chăn nệm
-
夜具を片付ける
cất chăn nệm
-
清潔な夜具
bộ chăn nệm sạch
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong đời sống hiện đại, “寝具” phổ biến hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「夜具(やぐ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 寝るときに使う布団や毛布など。
- 身分の高い人などが住む、大きく立派な建物。
- 江戸時代などに武家へ仕えた身分の低い従者。
- 市町村など地方自治体の行政事務を行う庁舎・機関。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 寝るときに使う布団や毛布など。
Giải thích: 「夜具」 thường dùng trong cụm 「夜具を敷く」(trải chăn nệm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
