benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「野外」

Cách đọc
やがい
Từ loại
adjective_no

Nghĩa

Không gian thoáng ở bên ngoài tòa nhà.

Giải thích

Thường dùng ở dạng “野外の” để biểu thị hoạt động hoặc khảo sát thực hiện ngoài trời.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Thường dùng ở dạng “野外の” để biểu thị hoạt động hoặc khảo sát thực hiện ngoài trời.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_no

Không gian thoáng ở bên ngoài tòa nhà.

Ví dụ

  1. 野外で音楽祭が開かれた。

    Ngoài trời đã diễn ra một lễ hội âm nhạc.

  2. 研究者は野外の生態を観察した。

    Các nhà nghiên cứu quan sát hệ sinh thái ngoài tự nhiên.

  3. 雨天のため野外活動を中止した。

    Hoạt động ngoài trời bị hủy vì trời mưa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 野外活動

    hoạt động ngoài trời

  • 野外調査

    khảo sát thực địa

  • 野外で行う

    thực hiện ngoài trời

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không bao gồm nghĩa chỉ chính vùng ngoại ô hoặc đồng hoang.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「野外(やがい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 寝るときに使う布団や毛布など。
  2. 建物の外の開けた場所。
  3. 身分の高い人などが住む、大きく立派な建物。
  4. 江戸時代などに武家へ仕えた身分の低い従者。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 建物の外の開けた場所。

Giải thích: 「野外」 thường dùng trong cụm 「野外活動」(hoạt động ngoài trời).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1