Nghĩa
Không gian thoáng ở bên ngoài tòa nhà.
Giải thích
Thường dùng ở dạng “野外の” để biểu thị hoạt động hoặc khảo sát thực hiện ngoài trời.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thường dùng ở dạng “野外の” để biểu thị hoạt động hoặc khảo sát thực hiện ngoài trời.
Nghĩa chính 1
Không gian thoáng ở bên ngoài tòa nhà.
Ví dụ
-
野外で音楽祭が開かれた。
Ngoài trời đã diễn ra một lễ hội âm nhạc.
-
研究者は野外の生態を観察した。
Các nhà nghiên cứu quan sát hệ sinh thái ngoài tự nhiên.
-
雨天のため野外活動を中止した。
Hoạt động ngoài trời bị hủy vì trời mưa.
Cách kết hợp thường dùng
-
野外活動
hoạt động ngoài trời
-
野外調査
khảo sát thực địa
-
野外で行う
thực hiện ngoài trời
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không bao gồm nghĩa chỉ chính vùng ngoại ô hoặc đồng hoang.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「野外(やがい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 寝るときに使う布団や毛布など。
- 建物の外の開けた場所。
- 身分の高い人などが住む、大きく立派な建物。
- 江戸時代などに武家へ仕えた身分の低い従者。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 建物の外の開けた場所。
Giải thích: 「野外」 thường dùng trong cụm 「野外活動」(hoạt động ngoài trời).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
