benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「夜中」

Cách đọc
やちゅう
Từ loại
noun

Nghĩa

Khoảng thời gian ban đêm, từ khi trời tối đến khi trời sáng.

Giải thích

Cách diễn đạt trang trọng theo lối từ Hán chỉ thời gian ban đêm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cách diễn đạt trang trọng theo lối từ Hán chỉ thời gian ban đêm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Khoảng thời gian ban đêm, từ khi trời tối đến khi trời sáng.

Ví dụ

  1. 記録によると、一行は夜中に山道を越えた。

    Theo ghi chép, đoàn người vượt đường núi vào ban đêm.

  2. 夜中の通行を禁じる札が、門の前に掲げられた。

    Tấm biển cấm đi lại ban đêm được treo trước cổng.

  3. 使者は夜中に城を訪れ、急ぎの知らせを伝えた。

    Sứ giả đến thành vào ban đêm để truyền tin khẩn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 夜中の通行

    việc đi lại ban đêm

  • 夜中に出立する

    khởi hành vào ban đêm

  • 夜中の訪問

    chuyến thăm ban đêm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ở đây đọc là やちゅう. Trong đời thường, cùng cách viết này thường đọc là よなか; với cách đọc đang xét, từ được dùng trong văn viết để chỉ ban đêm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「夜中(やちゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 夜の間。日が暮れてから明けるまでの時間帯。
  2. 建物の外の開けた場所。
  3. 寝るときに使う布団や毛布など。
  4. 身分の高い人などが住む、大きく立派な建物。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 夜の間。日が暮れてから明けるまでの時間帯。

Giải thích: 「夜中」 thường dùng trong cụm 「夜中の通行」(việc đi lại ban đêm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1