Nghĩa
Vũ khí dài, đầu nhọn, được lắp vào cung để bắn đi.
Giải thích
Chỉ dụng cụ bắn vào mục tiêu; trong nghĩa bóng còn biểu thị tốc độ hoặc hướng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ dụng cụ bắn vào mục tiêu; trong nghĩa bóng còn biểu thị tốc độ hoặc hướng.
Nghĩa chính 1
Vũ khí dài, đầu nhọn, được lắp vào cung để bắn đi.
Ví dụ
-
矢が的の中央に刺さった。
Mũi tên cắm vào chính giữa bia.
-
武士は弓に矢をつがえた。
Samurai đặt mũi tên lên cung.
-
質問の矢が一斉に代表へ向けられた。
Những câu hỏi như mũi tên đồng loạt hướng về phía người đại diện.
Cách kết hợp thường dùng
-
矢を放つ
bắn tên
-
矢が刺さる
mũi tên bị găm
-
弓と矢
cung và tên
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không bao gồm nghĩa chuyên môn chỉ cái nêm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「矢(や)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 夜の間。日が暮れてから明けるまでの時間帯。
- 弓につがえて飛ばす、先の尖った細長い武器。
- 建物の外の開けた場所。
- 寝るときに使う布団や毛布など。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 弓につがえて飛ばす、先の尖った細長い武器。
Giải thích: 「矢」 thường dùng trong cụm 「矢を放つ」(bắn tên).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
