benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「矢」

Cách đọc
や
Từ loại
noun

Nghĩa

Vũ khí dài, đầu nhọn, được lắp vào cung để bắn đi.

Giải thích

Chỉ dụng cụ bắn vào mục tiêu; trong nghĩa bóng còn biểu thị tốc độ hoặc hướng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ dụng cụ bắn vào mục tiêu; trong nghĩa bóng còn biểu thị tốc độ hoặc hướng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Vũ khí dài, đầu nhọn, được lắp vào cung để bắn đi.

Ví dụ

  1. 矢が的の中央に刺さった。

    Mũi tên cắm vào chính giữa bia.

  2. 武士は弓に矢をつがえた。

    Samurai đặt mũi tên lên cung.

  3. 質問の矢が一斉に代表へ向けられた。

    Những câu hỏi như mũi tên đồng loạt hướng về phía người đại diện.

Cách kết hợp thường dùng

  • 矢を放つ

    bắn tên

  • 矢が刺さる

    mũi tên bị găm

  • 弓と矢

    cung và tên

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không bao gồm nghĩa chuyên môn chỉ cái nêm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「矢(や)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 夜の間。日が暮れてから明けるまでの時間帯。
  2. 弓につがえて飛ばす、先の尖った細長い武器。
  3. 建物の外の開けた場所。
  4. 寝るときに使う布団や毛布など。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 弓につがえて飛ばす、先の尖った細長い武器。

Giải thích: 「矢」 thường dùng trong cụm 「矢を放つ」(bắn tên).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1