Nghĩa
Cách làm hoặc động tác điêu luyện có được nhờ rèn luyện và kinh nghiệm.
Giải thích
Kỹ thuật cụ thể được vận dụng để đạt mục đích trong nghề thủ công, võ thuật, thi đấu, nghệ thuật biểu diễn v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Kỹ thuật cụ thể được vận dụng để đạt mục đích trong nghề thủ công, võ thuật, thi đấu, nghệ thuật biểu diễn v.v.
Nghĩa chính 1
Cách làm hoặc động tác điêu luyện có được nhờ rèn luyện và kinh nghiệm.
Ví dụ
-
職人は長年磨いた技で細かな模様を彫った。
Người thợ dùng kỹ nghệ đã trau dồi nhiều năm để khắc hoa văn tinh xảo.
-
選手が鮮やかな技を決め、会場が沸いた。
Vận động viên thực hiện một kỹ thuật đẹp mắt khiến cả khán đài phấn khích.
-
伝統の技を次の世代へ伝える。
Truyền kỹ nghệ truyền thống cho thế hệ sau.
Cách kết hợp thường dùng
-
技を磨く
trau dồi kỹ nghệ
-
技を競う
thi tài kỹ thuật
-
熟練の技
kỹ nghệ điêu luyện
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ kiến thức mà chỉ sự thành thạo được thể hiện trong động tác hoặc chế tác thực tế.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「技(わざ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- そのことのために、特に時間や手間をかけて。
- 訓練や経験によって身に付けた、巧みなやり方や動作。
- 手間がかかり、複雑・面倒で、できれば避けたい。
- 弓につがえて飛ばす、先の尖った細長い武器。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 訓練や経験によって身に付けた、巧みなやり方や動作。
Giải thích: 「技」 thường dùng trong cụm 「技を磨く」(trau dồi kỹ nghệ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
