Nghĩa
Chim di cư theo mùa, di chuyển giữa các môi trường sống khác nhau.
Giải thích
Tổng quát về các loài chim di cư theo mùa từ một khu vực đến khu vực khác để thích nghi với sự thay đổi của thức ăn, khí hậu và điều kiện sinh sản.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tổng quát về các loài chim di cư theo mùa từ một khu vực đến khu vực khác để thích nghi với sự thay đổi của thức ăn, khí hậu và điều kiện sinh sản.
Nghĩa chính 1
Chim di cư theo mùa, di chuyển giữa các môi trường sống khác nhau.
Ví dụ
-
春になると北へ向かう渡り鳥が湖に集まる。
Vào mùa xuân, các loài chim di cư bay về phía bắc tụ tập tại hồ.
-
研究者は渡り鳥に標識を付けて移動経路を調べた。
Các nhà nghiên cứu đã đánh dấu các loài chim di cư để theo dõi các tuyến đường di chuyển của chúng.
-
干潟は多くの渡り鳥に休息場所を提供している。
Bãi triều cung cấp nơi nghỉ chân cho nhiều loài chim di cư.
Cách kết hợp thường dùng
-
渡り鳥が飛来する
Những con chim di cư bay đến.
-
渡り鳥の群れ
Một đàn chim di cư.
-
渡り鳥の経路
Đường đi của chim di cư.
-
渡り鳥を観察する
Ngắm chim di cư.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thuật ngữ này chỉ những loài chim thay đổi nơi sinh sống theo mùa, chứ không phải sự di chuyển thường ngày; khoảng cách và tuyến đường di cư khác nhau tùy loài.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「渡り鳥(わたりどり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 電力など仕事率を表す単位。記号はW。
- 季節などに応じて生息地を移動する鳥。
- 訓練や経験によって身に付けた、巧みなやり方や動作。
- そのことのために、特に時間や手間をかけて。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 季節などに応じて生息地を移動する鳥。
Giải thích: 「渡り鳥」 thường dùng trong cụm 「渡り鳥が飛来する」(Những con chim di cư bay đến.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
