benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「惑星」

Cách đọc
わくせい
Từ loại
noun

Nghĩa

Một vật thể tương đối lớn quay quanh một ngôi sao.

Giải thích

Trong Hệ Mặt Trời, Trái Đất, Sao Hỏa... là các hành tinh.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trong Hệ Mặt Trời, Trái Đất, Sao Hỏa... là các hành tinh.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một vật thể tương đối lớn quay quanh một ngôi sao.

Ví dụ

  1. 地球は太陽の周りを回る惑星だ。

    Trái Đất là hành tinh quay quanh Mặt Trời.

  2. 望遠鏡で遠い惑星を観測した。

    Quan sát một hành tinh xa bằng kính thiên văn.

  3. 新しい惑星の候補が発見された。

    Một ứng cử viên cho một hành tinh mới đã được phát hiện.

Cách kết hợp thường dùng

  • 惑星を観測する

    quan sát hành tinh

  • 太陽系の惑星

    Các hành tinh trong Hệ Mặt Trời

  • 未知の惑星

    Một hành tinh chưa biết đến

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không bao gồm nghĩa bóng chỉ một ứng viên bất ngờ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「惑星(わくせい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 恒星の周囲を公転する比較的大きな天体。
  2. 稲・麦などの茎を乾燥させたもの。
  3. 仕事や物、場所などを、各人や各部門に分けて与えること。また、その分量。
  4. 季節などに応じて生息地を移動する鳥。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 恒星の周囲を公転する比較的大きな天体。

Giải thích: 「惑星」 thường dùng trong cụm 「惑星を観測する」(quan sát hành tinh).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1