Nghĩa
Bài viết được viết bằng tiếng Nhật.
Giải thích
Chỉ phần văn bản tiếng Nhật đối ứng với văn bản ngoại ngữ, hoặc văn bản theo văn thể Nhật.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ phần văn bản tiếng Nhật đối ứng với văn bản ngoại ngữ, hoặc văn bản theo văn thể Nhật.
Nghĩa chính 1
Bài viết được viết bằng tiếng Nhật.
Ví dụ
-
契約書の和文と英文を照合した。
Bản tiếng Nhật và bản tiếng Anh của hợp đồng đã được đối chiếu.
-
案内を自然な和文に直した。
Sửa phần hướng dẫn thành một đoạn văn tiếng Nhật tự nhiên.
-
和文を先に読み、その後で訳文を確認した。
Đọc văn bản tiếng Nhật trước, rồi sau đó kiểm tra bản dịch.
Cách kết hợp thường dùng
-
和文を作る
soạn câu tiếng Nhật
-
和文と英文
bản tiếng Nhật và bản tiếng Anh
-
自然な和文
văn bản tiếng Nhật tự nhiên
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là từ hơi trang trọng được dùng với nghĩa ‘câu văn tiếng Nhật’.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「和文(わぶん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物を囲む骨組み、範囲・上限・区分・時間帯。
- 恒星の周囲を公転する比較的大きな天体。
- 日本語で書かれた文章。
- 稲・麦などの茎を乾燥させたもの。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 日本語で書かれた文章。
Giải thích: 「和文」 thường dùng trong cụm 「和文を作る」(soạn câu tiếng Nhật).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
