Nghĩa
Con người và mọi thứ phải hòa hợp, hài hòa, bình yên.
Giải thích
Nó được dùng để biểu thị sự hài hòa, hòa bình, tổng số trong toán học và các cách sử dụng đầu tiên để chỉ phong cách Nhật Bản.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó được dùng để biểu thị sự hài hòa, hòa bình, tổng số trong toán học và các cách sử dụng đầu tiên để chỉ phong cách Nhật Bản.
Nghĩa chính 1
Con người và mọi thứ phải hòa hợp, hài hòa, bình yên.
Ví dụ
-
対話によって組織の和を保った。
Đối thoại là cách duy trì sự thống nhất của tổ chức.
Cách kết hợp thường dùng
-
和を保つ
giữ gìn hòa khí
Nghĩa khác 2
Tổng cộng của nhiều số lượng hoặc khối lượng.
Ví dụ
-
三つの数の和を求める。
Tìm tổng của ba số.
Cách kết hợp thường dùng
-
数の和
tổng của các số
Nghĩa khác 3
Là Nhật Bản hoặc phong cách Nhật.
Ví dụ
-
会場には和の雰囲気を生かした装飾がある。
Địa điểm tổ chức có phần trang trí phát huy không khí Nhật Bản.
Cách kết hợp thường dùng
-
和風の料理
Ẩm thực Nhật Bản
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ý nghĩa thay đổi theo cách đọc và chức năng ngữ pháp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「和(わ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 悪いことをしたと認め、許しを求める言葉や行為。
- 日本語で書かれた文章。
- 人や物事が調和し、穏やかにまとまること。
- 物を囲む骨組み、範囲・上限・区分・時間帯。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人や物事が調和し、穏やかにまとまること。
Giải thích: 「和」 thường dùng trong cụm 「和を保つ」(giữ gìn hòa khí).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
