Nghĩa
Nôn nóng, đứng ngồi không yên vì không thể kìm được mong muốn làm điều gì đó.
Giải thích
Diễn tả trạng thái bên trong khi kỳ vọng hoặc thôi thúc hành động tăng cao, khiến việc tiếp tục chờ đợi trở nên sốt ruột.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả trạng thái bên trong khi kỳ vọng hoặc thôi thúc hành động tăng cao, khiến việc tiếp tục chờ đợi trở nên sốt ruột.
Nghĩa chính 1
Nôn nóng, đứng ngồi không yên vì không thể kìm được mong muốn làm điều gì đó.
Ví dụ
-
新しい道具を試したくて、朝からうずうずしている。
Từ sáng tôi đã nôn nóng muốn thử dụng cụ mới.
-
発表の順番を待つ間、話したくてうずうずしていた。
Trong lúc chờ đến lượt trình bày, anh ấy nôn nóng muốn được nói ngay.
-
子どもたちは外へ飛び出したくてうずうずしている。
Bọn trẻ nôn nóng muốn lao ra ngoài nên đứng ngồi không yên.
Cách kết hợp thường dùng
-
試したくてうずうずする
nôn nóng muốn thử
-
出番を待ってうずうずする
nôn nóng chờ đến lượt
-
話したくてうずうずする
nôn nóng muốn nói
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng trong mẫu 「〜したくてうずうずする」 để diễn tả mong muốn mạnh mẽ trước khi thực hiện hành động.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「うずうず」の意味として最も近いものを選んでください。
- 何かをしたい気持ちを抑えきれず、落ち着かないさま。
- 人や物事が調和し、穏やかにまとまること。
- 悪いことをしたと認め、許しを求める言葉や行為。
- 日本語で書かれた文章。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 何かをしたい気持ちを抑えきれず、落ち着かないさま。
Giải thích: 「うずうず」 thường dùng trong cụm 「試したくてうずうずする」(nôn nóng muốn thử).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
