benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「渦」

Cách đọc
うず
Từ loại
noun

Nghĩa

Dòng nước hoặc không khí quay tròn và cuốn vào tâm.

Giải thích

Nó được dùng để chỉ hiện tượng các chất lỏng xoay quanh một vòng tròn và cũng có thể được sử dụng như một phép ẩn dụ cho những tình huống mà người ta hay sự kiện liên quan đến nhau.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó được dùng để chỉ hiện tượng các chất lỏng xoay quanh một vòng tròn và cũng có thể được sử dụng như một phép ẩn dụ cho những tình huống mà người ta hay sự kiện liên quan đến nhau.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Dòng nước hoặc không khí quay tròn và cuốn vào tâm.

Ví dụ

  1. 川の曲がり角に大きな渦ができている。

    Sông có những vòng xoáy lớn ở các góc rẽ, tạo ra những sóng nước lớn.

  2. 船は激しい渦に巻き込まれそうになった。

    Con tàu gần như bị cuốn vào một vòng xoáy mạnh mẽ, và nó đã bị chìm trong một cơn sóng lớn.

  3. 二つの流れがぶつかる所で渦が生じた。

    Khi hai dòng chảy đụng độ, một xoáy thuận hình thành.

Cách kết hợp thường dùng

  • 渦ができる

    hình thành xoáy nước

  • 渦に巻き込まれる

    Bị cuốn vào một vòng xoáy.

  • 大きな渦

    Một xoáy lớn đang xoay quanh.

  • 渦を巻く

    Một vòng xoáy xoáo xược.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong ẩn dụ, nó thể hiện một tình huống có sức mạnh thu hút như một "sự xoáy của sự kiện".

Câu hỏi luyện tập mẫu

「渦(うず)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 水・煙・空気などが渦を作って回る。
  2. 何かをしたい気持ちを抑えきれず、落ち着かないさま。
  3. 人や物事が調和し、穏やかにまとまること。
  4. 水や空気などが回転しながら中心へ巻き込む流れ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 水や空気などが回転しながら中心へ巻き込む流れ。

Giải thích: 「渦」 thường dùng trong cụm 「渦ができる」(hình thành xoáy nước).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1