Nghĩa
Kính trọng đối phương sâu sắc và cư xử hết sức lễ độ.
Giải thích
Giữ tư thế và động tác thận trọng, lịch sự trước người có địa vị cao hoặc vật thiêng liêng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Giữ tư thế và động tác thận trọng, lịch sự trước người có địa vị cao hoặc vật thiêng liêng.
Nghĩa chính 1
Kính trọng đối phương sâu sắc và cư xử hết sức lễ độ.
Ví dụ
-
係員は賞状を恭しい態度で差し出した。
Nhân viên kính cẩn đưa tấm bằng khen ra.
-
神職が恭しい手つきで扉を開いた。
Vị thần chức mở cửa bằng động tác thành kính.
-
彼は来賓に恭しい挨拶をした。
Anh ấy chào vị khách quý một cách cung kính.
Cách kết hợp thường dùng
-
恭しい態度
thái độ kính cẩn
-
恭しく頭を下げる
cúi đầu cung kính
-
恭しい口調
giọng điệu trang nghiêm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này biểu thị sự tôn kính mạnh hơn lịch sự thông thường và thường dùng trong cảnh nghi lễ hoặc cổ kính.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「恭しい(うやうやしい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手を非常に敬い、礼儀を尽くす様子。
- 物事が進む途中で、複雑な変化や困難が何度も起こること。
- 水や空気などが回転しながら中心へ巻き込む流れ。
- 水・煙・空気などが渦を作って回る。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 相手を非常に敬い、礼儀を尽くす様子。
Giải thích: 「恭しい」 thường dùng trong cụm 「恭しい態度」(thái độ kính cẩn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
