benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「上手」

Cách đọc
うわて
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Có kỹ năng, mưu lược, v.v. vượt hơn một đối phương nào đó.

Giải thích

Khi so hai bên, biểu thị một bên hơn bên kia về năng lực hoặc tài xử lý.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Khi so hai bên, biểu thị một bên hơn bên kia về năng lực hoặc tài xử lý.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Có kỹ năng, mưu lược, v.v. vượt hơn một đối phương nào đó.

Ví dụ

  1. 経験の長さでは、相手の方が上手だった。

    Xét về số năm kinh nghiệm thì đối phương hơn tôi.

  2. 彼女は交渉になると、私より一枚上手だ。

    Khi đàm phán, cô ấy cao tay hơn tôi một bậc.

  3. 先回りして準備していたとは、君もなかなか上手だね。

    Cậu đã lo chuẩn bị trước rồi à, cũng cao tay thật đấy.

Cách kết hợp thường dùng

  • 一枚上手だ

    cao tay hơn một bậc

  • 相手の方が上手だ

    phía đối phương hơn

  • 駆け引きでは上手だ

    cao tay trong đấu trí

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đọc là 「うわて」, dùng so sánh như 「一枚上手」「相手の方が上手だ」. Phân biệt với nghĩa khi đọc 「じょうず」「かみて」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「上手(うわて)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 緊張や興奮で声が普段より高く、不安定になる。
  2. 事実や結論、責任などがはっきりせず、曖昧なままである。
  3. ある相手と比べて、技能や駆け引きなどが優れている。
  4. 相手を非常に敬い、礼儀を尽くす様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. ある相手と比べて、技能や駆け引きなどが優れている。

Giải thích: 「上手」 thường dùng trong cụm 「一枚上手だ」(cao tay hơn một bậc).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1