Nghĩa
Số lượng, điểm số, khả năng, v.v. của đối tượng so sánh nhiều hơn hoặc tốt hơn đối tượng được so sán h.
Giải thích
Chỉ việc vượt quá giá trị chuẩn, dự báo hoặc kết quả năm trước.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc vượt quá giá trị chuẩn, dự báo hoặc kết quả năm trước.
Nghĩa chính 1
Số lượng, điểm số, khả năng, v.v. của đối tượng so sánh nhiều hơn hoặc tốt hơn đối tượng được so sán h.
Ví dụ
-
今年の売上は前年を上回る見込みだ。
Doanh thu năm nay dự kiến vượt năm trước.
-
応募者数が募集枠を大きく上回った。
Số người ứng tuyển vượt xa số chỉ tiêu tuyển dụng.
-
性能が旧製品を上回ることを試験で確認した。
Qua thử nghiệm, đã xác nhận hiệu năng vượt sản phẩm cũ.
Cách kết hợp thường dùng
-
予想を上回る
vượt dự đoán
-
前年を上回る
vượt năm trước
-
基準を上回る
Vượt quá các tiêu chuẩn.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây không chỉ là sự gia tăng mà còn là sự vượt quá một tiêu chuẩn nhất định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「上回る(うわまわる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 心が別のことに向き、目の前の話や作業に注意を払っていないさま。
- 数量、成績、能力などが比較対象より多い、または優れている。
- 塗装や漆喰などで、下地の上に仕上げの層を塗ること。
- 植物が土の中に植えられた状態になる、またはその状態で生えている。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 数量、成績、能力などが比較対象より多い、または優れている。
Giải thích: 「上回る」 thường dùng trong cụm 「予想を上回る」(vượt dự đoán).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
