Nghĩa
Rất phù hợp với một mục đích hoặc vai trò và là lựa chọn thích hợp nhất.
Giải thích
Cách đánh giá trong hội thoại rằng người, địa điểm, công cụ v.v. lý tưởng cho một công dụng cụ thể.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách đánh giá trong hội thoại rằng người, địa điểm, công cụ v.v. lý tưởng cho một công dụng cụ thể.
Nghĩa chính 1
Rất phù hợp với một mục đích hoặc vai trò và là lựa chọn thích hợp nhất.
Ví dụ
-
この広場は野外公演にうってつけだ。
Quảng trường này rất thích hợp cho biểu diễn ngoài trời.
-
彼は交渉役にうってつけの人物だ。
Anh ấy là người hoàn hảo cho vai trò đàm phán.
-
薄い上着は春の旅行にうってつけだ。
Chiếc áo khoác mỏng rất thích hợp cho chuyến du lịch mùa xuân.
Cách kết hợp thường dùng
-
仕事にうってつけ
hoàn hảo cho công việc
-
うってつけの場所
địa điểm lý tưởng
-
役にうってつけ
rất hợp với vai trò
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ có thể sử dụng, từ này đánh giá mạnh rằng điều kiện hoặc đặc điểm vô cùng phù hợp với mục đích.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「うってつけ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 目的・役割に非常によく合い、最も適している様子。
- 空が曇るなどして、重苦しく気分が晴れない。
- 配偶者や恋人以外の人に心を移し、親密な関係を持つこと。
- 数量、成績、能力などが比較対象より多い、または優れている。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 目的・役割に非常によく合い、最も適している様子。
Giải thích: 「うってつけ」 thường dùng trong cụm 「仕事にうってつけ」(hoàn hảo cho công việc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
