Nghĩa
Có quan hệ xa cách với người khác, không thân thiết.
Giải thích
Biểu thị khoảng cách tâm lý, xã hội và sự thiếu hụt kiến thức hoặc quan tâm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị khoảng cách tâm lý, xã hội và sự thiếu hụt kiến thức hoặc quan tâm.
Nghĩa chính 1
Có quan hệ xa cách với người khác, không thân thiết.
Ví dụ
-
転居後は昔の友人との付き合いが疎くなった。
Sau khi chuyển nhà, tôi dần ít qua lại với những người bạn cũ.
Cách kết hợp thường dùng
-
付き合いが疎い
quan hệ xa cách
Nghĩa khác 2
Ít kiến thức về một lĩnh vực và không am hiểu tình hình.
Ví dụ
-
私は機械に疎いので設定を頼んだ。
Tôi không rành máy móc nên đã nhờ người khác cài đặt.
-
地域の事情に疎い人だけで決めてはならない。
Không nên để chỉ những người không am hiểu tình hình địa phương quyết định.
Cách kết hợp thường dùng
-
機械に疎い
không rành máy móc
-
事情に疎い
không rõ tình hình
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi nói về kiến thức, đối tượng được đánh dấu bằng trợ từ tương ứng với 'về'. Từ này cũng thường dùng để tự nhận mình không am hiểu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「疎い(うとい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 嫌ったり気味悪がったりして、相手を避け遠ざける。
- 心がそこにないようで、表情や言葉に生気や実感がない。
- 人との関係が遠く、親しくない。
- 原本の内容をそのまま複製した文書や画像。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人との関係が遠く、親しくない。
Giải thích: 「疎い」 thường dùng trong cụm 「付き合いが疎い」(quan hệ xa cách).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
