Nghĩa
Thời tiết đang mưa.
Giải thích
Khi nói đến điều kiện thực hiện một hoạt động hoặc công việc, ví dụ như khi thay đổi thời tiết mưa so với trời sáng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Khi nói đến điều kiện thực hiện một hoạt động hoặc công việc, ví dụ như khi thay đổi thời tiết mưa so với trời sáng.
Nghĩa chính 1
Thời tiết đang mưa.
Ví dụ
-
試合は雨天のため翌日に延期された。
Trận đấu bị hoãn sang ngày hôm sau vì trời mưa.
-
この催しは雨天でも予定どおり実施する。
Lễ hội sẽ được tổ chức theo kế hoạch, dù trời mưa nhưng vẫn diễn ra như dự kiến.
-
雨天の場合は屋内会場へお越しください。
Trong trường hợp trời mưa, vui lòng đến địa điểm tổ chức trong nhà.
Cách kết hợp thường dùng
-
雨天中止
Vụ mưa đã ngừng lại vào ngày hôm sau.
-
雨天決行
vẫn tiến hành khi trời mưa
-
雨天の場合
Trong trường hợp trời mưa, bạn có thể sử dụng máy giặt.
-
雨天のため延期する
Hoãn lại vì thời tiết mưa.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong tiếng Việt, từ "mưa" thường được dùng để chỉ một loại thời tiết mưa, như trong câu: "Mưa rơi trên đất".
Câu hỏi luyện tập mẫu
「雨天(うてん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 雨が降っている天候。
- 人との関係が遠く、親しくない。
- 嫌ったり気味悪がったりして、相手を避け遠ざける。
- 心がそこにないようで、表情や言葉に生気や実感がない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 雨が降っている天候。
Giải thích: 「雨天」 thường dùng trong cụm 「雨天中止」(Vụ mưa đã ngừng lại vào ngày hôm sau.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
