Nghĩa
Mơ hồ cảm thấy hoặc nhận ra đôi chút dù chưa thể nói rõ.
Giải thích
Diễn tả việc phần nào đoán được tình hình dù chưa hoàn toàn chắc chắn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả việc phần nào đoán được tình hình dù chưa hoàn toàn chắc chắn.
Nghĩa chính 1
Mơ hồ cảm thấy hoặc nhận ra đôi chút dù chưa thể nói rõ.
Ví dụ
-
彼が転職を考えていることには、薄々気づいていた。
Tôi đã lờ mờ nhận ra anh ấy đang nghĩ đến việc đổi việc.
-
説明を聞く前から、結果は薄々分かっていた。
Ngay trước khi nghe giải thích, tôi đã phần nào đoán được kết quả.
-
態度の変化を見て、何かあったのだと薄々感じた。
Thấy thái độ thay đổi, tôi mơ hồ cảm thấy đã có chuyện xảy ra.
Cách kết hợp thường dùng
-
薄々気づく
lờ mờ nhận ra
-
薄々感づく
mơ hồ đoán biết
-
薄々分かる
lờ mờ hiểu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng với động từ chỉ nhận thức như 薄々気づく và 薄々感づく. Không có nghĩa đã có bằng chứng chắc chắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「薄々(うすうす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 格闘技などで、相手の攻撃を受けても簡単には倒れない。
- 雨が降っている天候。
- 人との関係が遠く、親しくない。
- はっきりとは言えないが、少し感じたり気づいたりしているさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. はっきりとは言えないが、少し感じたり気づいたりしているさま。
Giải thích: 「薄々」 thường dùng trong cụm 「薄々気づく」(lờ mờ nhận ra).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
