benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「薄れる」

Cách đọc
うすれる
Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nghĩa

Cường độ và độ sáng của màu sắc, ánh sáng, ký ức, cảm xúc, v.v. sẽ giảm dần.

Giải thích

Một bản chất hay ấn tượng rõ ràng bị làm mờ đi do thời gian và ảnh hưởng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Một bản chất hay ấn tượng rõ ràng bị làm mờ đi do thời gian và ảnh hưởng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Cường độ và độ sáng của màu sắc, ánh sáng, ký ức, cảm xúc, v.v. sẽ giảm dần.

Ví dụ

  1. 年月とともに写真の色が薄れる。

    Màu của bức ảnh phai dần theo năm tháng.

  2. 事故の記憶は少しずつ薄れるかもしれない。

    Ký ức về tai nạn có thể bị xói mòn một chút một chúts.

  3. 交流が減り、地域への関心が薄れる。

    Giao lưu giảm đi, sự quan tâm đến địa phương cũng nhạt dần.

Cách kết hợp thường dùng

  • 色が薄れる

    Màu sắc sẽ mờ đi.

  • 記憶が薄れる

    Ký ức phai nhạt

  • 意識が薄れる

    Ý thức mờ dần

  • 次第に薄れる

    Dần dần, nó sẽ mờ đi.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải biến mất hoàn toàn mà biểu thị quá trình độ đậm, cường độ hoặc độ rõ yếu dần từng bước.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「薄れる(うすれる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. はっきりとは言えないが、少し感じたり気づいたりしているさま。
  2. 格闘技などで、相手の攻撃を受けても簡単には倒れない。
  3. 雨が降っている天候。
  4. 色・光・記憶・感情などの強さや鮮明さが次第に弱くなる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 色・光・記憶・感情などの強さや鮮明さが次第に弱くなる。

Giải thích: 「薄れる」 thường dùng trong cụm 「色が薄れる」(Màu sắc sẽ mờ đi.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1